quill pen

/ˈkwɪl/
Danh từ
  1. Một cây bút (dụng cụ viết) được làm từ bút lông (lông cánh hoặc lông đuôi của một con chim lớn).
    A pen (writing instrument) made from a quill (a wing or tail feather of a large bird).
    Từ đồng nghĩa:feather pen
🎬 Nghe “quill pen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish